"tackle" in Vietnamese
Definition
Cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn; hoặc trong thể thao, dùng sức để ngăn cản đối thủ tiến lên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘tackle a problem’ là cố gắng giải quyết vấn đề. Trong thể thao, chỉ dùng khi cố ý ngăn chặn đối thủ, không dùng cho va chạm thông thường.
Examples
Let's tackle this math problem together.
Hãy cùng nhau **giải quyết** bài toán này nhé.
He tried to tackle the player running with the ball.
Anh ấy đã cố **ngăn chặn** cầu thủ đang chạy với bóng.
She wants to tackle climate change issues.
Cô ấy muốn **giải quyết** các vấn đề về biến đổi khí hậu.
You can't tackle everything at once—start with the most urgent task.
Bạn không thể **giải quyết** mọi thứ cùng lúc—hãy bắt đầu từ việc cấp thiết nhất.
He made a great tackle in the last minute of the game.
Anh ấy đã có một **pha ngăn chặn** tuyệt vời ở phút cuối của trận đấu.
Whenever a complicated issue comes up, she’s eager to tackle it head-on.
Bất cứ khi nào gặp vấn đề phức tạp, cô ấy luôn háo hức **giải quyết** ngay.