"tables" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'bàn'; thường chỉ đồ vật có mặt phẳng để đặt đồ, nhưng cũng có thể chỉ bảng biểu sắp xếp thông tin theo hàng và cột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường chỉ đồ nội thất ('bàn ăn', 'bàn cà phê'); trong trường học, kinh doanh, khoa học hay dùng để nói về bảng dữ liệu. Đừng nhầm với động từ 'to table'.
Examples
There are four tables in the classroom.
Trong lớp học có bốn **bàn**.
The book is on one of the tables.
Cuốn sách nằm trên một trong những **bàn**.
These tables show the test results.
Những **bảng** này cho thấy kết quả bài kiểm tra.
We pushed the tables together to make more space for dinner.
Chúng tôi ghép các **bàn** lại với nhau để có thêm chỗ cho bữa tối.
I compared the tables in the report before making a decision.
Tôi đã so sánh các **bảng** trong báo cáo trước khi quyết định.
Can you wipe down the tables after everyone leaves?
Bạn có thể lau **bàn** sau khi mọi người rời đi không?