"systolic" in Vietnamese
Definition
Chỉ giai đoạn tim co bóp để bơm máu ra ngoài. Thường nói đến chỉ số huyết áp cao hơn trong kết quả đo huyết áp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu gặp trong y khoa, ví dụ 'huyết áp tâm thu'. Hiếm dùng trong đời sống thường ngày.
Examples
The doctor explained that my systolic pressure is a little high.
Bác sĩ giải thích rằng huyết áp **tâm thu** của tôi hơi cao.
A normal systolic value is usually around 120.
Giá trị **tâm thu** bình thường thường khoảng 120.
High systolic blood pressure can be dangerous if ignored.
Huyết áp **tâm thu** cao có thể nguy hiểm nếu bỏ qua.
My systolic number always shoots up when I get nervous at the doctor's office.
Chỉ số **tâm thu** của tôi thường tăng lên mỗi khi tôi căng thẳng ở phòng khám.
She keeps a record of her systolic and diastolic readings every morning.
Cô ấy ghi lại chỉ số **tâm thu** và tâm trương mỗi sáng.
The nurse told him his systolic pressure had improved since his last checkup.
Y tá bảo rằng huyết áp **tâm thu** của anh ấy đã cải thiện so với lần kiểm tra trước.