"syria" in Vietnamese
Definition
Syria là một quốc gia ở Trung Đông, nằm ở Tây Á. Đất nước này nổi tiếng với các thành phố cổ và lịch sử lâu đời, cũng như các cuộc xung đột gần đây.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Syria’ luôn được viết hoa vì là tên riêng. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh địa lý, lịch sử, chính trị hoặc văn hoá.
Examples
Syria is in the Middle East.
**Syria** nằm ở Trung Đông.
Many people from Syria moved to other countries.
Nhiều người từ **Syria** đã di cư sang các nước khác.
Syria has many old cities.
**Syria** có nhiều thành phố cổ.
He studied ancient history in Syria during college.
Anh ấy đã học lịch sử cổ đại ở **Syria** khi còn đại học.
News about Syria appears often on TV.
Tin tức về **Syria** thường xuất hiện trên TV.
Have you ever tried food from Syria?
Bạn từng thử món ăn từ **Syria** chưa?