"syne" in Vietnamese
Definition
‘Syne’ là từ cổ hoặc trong thơ ca của Anh-Scotland, nghĩa là ‘kể từ đó’ hoặc ‘ngày xưa’. Thường gặp trong thơ hoặc bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại; thường chỉ thấy trong ngữ cảnh Scotland, các bài thơ cổ hoặc bài hát 'Auld Lang Syne'. Không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Examples
We will not forget the days gone syne.
Chúng ta sẽ không quên những ngày đã qua **từ đó**.
Many years have passed syne we last met.
Đã nhiều năm trôi qua **từ đó** kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.
The story has changed much syne it was first told.
Câu chuyện đã thay đổi rất nhiều **từ đó** khi nó lần đầu được kể.
Should auld acquaintance be forgot, and never brought to mind? For auld lang syne.
Liệu chúng ta có nên quên những người bạn cũ, và không bao giờ nhớ lại? Vì những ngày xưa **từ đó**.
He hasn't been back home syne he left for the city.
Anh ấy chưa từng trở về nhà **từ đó** khi rời thành phố.
So much has changed in the world syne I was a child.
Thế giới đã thay đổi rất nhiều **từ đó** khi tôi còn nhỏ.