"syndrome" in Vietnamese
Definition
Hội chứng là nhóm các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện đồng thời, thường liên quan đến một bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ tập hợp các vấn đề liên quan xuất hiện cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý học, ví dụ: 'hội chứng Down', 'hội chứng chuyển hóa'. Đôi khi dùng miêu tả hiện tượng xã hội nhưng sẽ nghe không chính xác lắm. Động từ hay đi kèm: 'bị', 'phát triển', 'chẩn đoán'.
Examples
The doctor said the child has Down syndrome.
Bác sĩ nói rằng đứa trẻ mắc **hội chứng** Down.
This rare syndrome affects the nervous system.
**Hội chứng** hiếm gặp này ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
Researchers are studying a new syndrome.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một **hội chứng** mới.
He read an article about burnout syndrome at work.
Anh ấy đã đọc một bài viết về **hội chứng** kiệt sức nơi làm việc.
Sometimes people use 'impostor syndrome' to describe constant self-doubt.
Đôi khi người ta dùng cụm 'hội chứng kẻ mạo danh' để nói về sự nghi ngờ bản thân liên tục.
The symptoms don't match any known syndrome, so more tests are needed.
Các triệu chứng không khớp với bất kỳ **hội chứng** nào đã biết, vì vậy cần thêm các xét nghiệm.