Herhangi bir kelime yazın!

"syndicate" in Vietnamese

tập đoàntổ chức (tội phạm hoặc kinh doanh)

Definition

Tập đoàn là nhóm người hoặc tổ chức liên kết làm việc cho cùng một mục đích, chủ yếu liên quan đến kinh doanh hoặc tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tập đoàn’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ nhóm kinh doanh ('tập đoàn đầu tư') hoặc tổ chức tội phạm ('tập đoàn tội phạm'). Ít khi dùng để chỉ công đoàn ở Việt Nam.

Examples

The companies formed a syndicate to buy the land.

Các công ty đã thành lập một **tập đoàn** để mua khu đất đó.

The police arrested members of a crime syndicate.

Cảnh sát đã bắt giữ các thành viên của một **tổ chức tội phạm**.

A newspaper syndicate publishes news in many cities.

Một **tập đoàn báo chí** đăng tin ở nhiều thành phố khác nhau.

He refused to join the syndicate because he didn't trust the other members.

Anh ấy từ chối gia nhập **tập đoàn** vì không tin tưởng các thành viên khác.

The syndicate's operations stretched across several countries.

Hoạt động của **tập đoàn** này lan rộng sang nhiều quốc gia.

After the story broke, the entire syndicate was investigated by authorities.

Sau khi câu chuyện bị lộ, toàn bộ **tập đoàn** đã bị cơ quan chức năng điều tra.