"synchro" in Indonesian
Definition
‘Synchro’ là viết tắt thân mật của ‘synchronized’, thường chỉ bơi nghệ thuật hoặc các hoạt động phối hợp đồng đều.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng không trang trọng, chủ yếu trong thể thao như ‘đội synchro’, ‘màn trình diễn synchro’. Ngoài thể thao, từ ‘sync’ sẽ phổ biến hơn ‘synchro’.
Examples
She joined a synchro club at school.
Cô ấy đã gia nhập câu lạc bộ **synchro** ở trường.
Their arms moved in perfect synchro.
Cánh tay của họ chuyển động một cách **synchro** hoàn hảo.
My sister does synchro every weekend.
Chị tôi tập luyện **synchro** mỗi cuối tuần.
That duet was so clean—everything was in synchro.
Cặp đôi đó biểu diễn rất chuẩn—mọi thứ đều **synchro**.
She used to compete in synchro before switching to coaching.
Cô ấy từng thi đấu **synchro**, rồi chuyển sang làm huấn luyện viên.
We need the lights and music in synchro, or the whole show feels off.
Chúng ta cần cho đèn và nhạc **synchro**, nếu không cả chương trình sẽ không ổn.