Введите любое слово!

"symptoms" in Vietnamese

triệu chứng

Definition

Triệu chứng là những dấu hiệu về thể chất hoặc tâm thần cho thấy bạn có thể đang bị bệnh hoặc có vấn đề về sức khỏe. Ví dụ như đau, sốt, ho hoặc mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y tế. Các cụm thường gặp: 'có triệu chứng', 'biểu hiện triệu chứng', 'triệu chứng nhẹ', 'triệu chứng cúm'.

Examples

She has symptoms of the flu.

Cô ấy có **triệu chứng** của bệnh cúm.

Do you have any symptoms right now?

Bạn có **triệu chứng** nào lúc này không?

The doctor asked about my symptoms.

Bác sĩ hỏi về các **triệu chứng** của tôi.

At first, I ignored the symptoms, but they got worse overnight.

Ban đầu tôi đã bỏ qua các **triệu chứng**, nhưng chúng nặng hơn vào ban đêm.

If your symptoms don't improve, you should call the clinic.

Nếu **triệu chứng** của bạn không cải thiện, bạn nên gọi cho phòng khám.

He looked fine, but he was clearly showing symptoms of stress.

Anh ấy trông ổn, nhưng rõ ràng đang có **triệu chứng** của căng thẳng.