Type any word!

"symptom" in Vietnamese

triệu chứng

Definition

Triệu chứng là dấu hiệu hay sự thay đổi trong cơ thể hoặc tâm trí cho thấy bạn có thể đang mắc bệnh hoặc gặp vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế, như 'triệu chứng của cảm cúm', 'xuất hiện triệu chứng', 'triệu chứng nhẹ/nặng'. Cũng có thể chỉ những thay đổi về cảm xúc hoặc hành vi.

Examples

A fever is a common symptom of the flu.

Sốt là một **triệu chứng** phổ biến của bệnh cúm.

If you have any symptom, tell your doctor.

Nếu bạn có bất kỳ **triệu chứng** nào, hãy nói với bác sĩ.

Cough is a symptom of many illnesses.

Ho là một **triệu chứng** của nhiều căn bệnh.

She didn't notice any symptoms until she started feeling tired all the time.

Cô ấy không để ý thấy bất kỳ **triệu chứng** nào cho đến khi bắt đầu cảm thấy mệt mỏi suốt.

Sometimes stress can show up as physical symptoms like headaches.

Đôi khi căng thẳng có thể biểu hiện thành các **triệu chứng** thể chất như đau đầu.

People often ignore mild symptoms, thinking they'll go away on their own.

Mọi người thường bỏ qua các **triệu chứng** nhẹ, nghĩ rằng nó sẽ tự hết.