"sympathize" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy và thể hiện sự thấu hiểu, chia sẻ với cảm xúc của người khác khi họ gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'sympathize with ai đó.' Không giống 'đồng ý' mà là cùng cảm xúc. Sâu sắc và chân thành hơn 'pity.'
Examples
I sympathize with your situation.
Tôi **đồng cảm** với hoàn cảnh của bạn.
Many people sympathize with the victims.
Rất nhiều người **đồng cảm** với các nạn nhân.
She really sympathizes with animals in need.
Cô ấy thật sự **thông cảm** với các con vật cần giúp đỡ.
It's hard not to sympathize when you hear his story.
Nghe câu chuyện của anh ấy, thật khó mà không **đồng cảm**.
I can totally sympathize with you—I’ve been there myself.
Tôi hoàn toàn có thể **đồng cảm** với bạn—tôi cũng đã từng trải qua.
They tried to sympathize with our problem, but didn't really help.
Họ đã cố **đồng cảm** với vấn đề của chúng tôi, nhưng thật ra không giúp nhiều.