输入任意单词!

"sympathies" 的Indonesian翻译

lời chia buồncảm tình (chính trị)

释义

Cảm xúc đồng cảm, sẻ chia nỗi đau, mất mát với người khác; cũng có thể chỉ về xu hướng chính trị.

用法说明(Indonesian)

'My deepest sympathies' dùng chủ yếu khi chia buồn. Không được dùng nghĩa 'sở thích'. Ý về chính trị ('political sympathies') ít gặp.

例句

Please accept my sympathies for your loss.

Xin nhận **lời chia buồn** sâu sắc của tôi về mất mát của bạn.

We offered our sympathies after hearing the sad news.

Sau khi nghe tin buồn, chúng tôi đã gửi **lời chia buồn**.

The family received many sympathies from friends and neighbors.

Gia đình đã nhận được rất nhiều **lời chia buồn** từ bạn bè và hàng xóm.

You have my heartfelt sympathies; please let me know if there's anything I can do.

Bạn có **lời chia buồn** sâu sắc của tôi; nếu cần gì hãy cho tôi biết.

His political sympathies leaned toward environmental causes.

**Cảm tình** chính trị của anh ấy hướng về các vấn đề môi trường.

She sent a card with her sympathies to the grieving family.

Cô ấy đã gửi một tấm thiệp ghi **lời chia buồn** tới gia đình đang đau buồn.