"sympathies" 的Indonesian翻译
释义
Cảm xúc đồng cảm, sẻ chia nỗi đau, mất mát với người khác; cũng có thể chỉ về xu hướng chính trị.
用法说明(Indonesian)
'My deepest sympathies' dùng chủ yếu khi chia buồn. Không được dùng nghĩa 'sở thích'. Ý về chính trị ('political sympathies') ít gặp.
例句
Please accept my sympathies for your loss.
Xin nhận **lời chia buồn** sâu sắc của tôi về mất mát của bạn.
We offered our sympathies after hearing the sad news.
Sau khi nghe tin buồn, chúng tôi đã gửi **lời chia buồn**.
The family received many sympathies from friends and neighbors.
Gia đình đã nhận được rất nhiều **lời chia buồn** từ bạn bè và hàng xóm.
You have my heartfelt sympathies; please let me know if there's anything I can do.
Bạn có **lời chia buồn** sâu sắc của tôi; nếu cần gì hãy cho tôi biết.
His political sympathies leaned toward environmental causes.
**Cảm tình** chính trị của anh ấy hướng về các vấn đề môi trường.
She sent a card with her sympathies to the grieving family.
Cô ấy đã gửi một tấm thiệp ghi **lời chia buồn** tới gia đình đang đau buồn.