Type any word!

"symmetrical" in Vietnamese

đối xứng

Definition

Một vật được gọi là đối xứng khi các phần của nó có kích thước và hình dạng giống nhau, được sắp xếp cân đối quanh một trục hoặc điểm trung tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong bối cảnh khoa học, nghệ thuật hoặc kiến trúc như 'khuôn mặt đối xứng,' 'họa tiết đối xứng.' Không dùng để mô tả hành vi. Trái nghĩa: 'không đối xứng'.

Examples

The butterfly's wings are perfectly symmetrical.

Đôi cánh của con bướm hoàn toàn **đối xứng**.

This painting has a symmetrical design.

Bức tranh này có thiết kế **đối xứng**.

Her face is very symmetrical.

Khuôn mặt cô ấy rất **đối xứng**.

It's amazing how symmetrical the old temple looks, even after centuries.

Thật ngạc nhiên là ngôi đền cổ này trông vẫn **đối xứng** sau hàng thế kỷ.

Architects often aim for a symmetrical layout when designing grand buildings.

Các kiến trúc sư thường hướng tới bố cục **đối xứng** khi thiết kế những tòa nhà lớn.

She folded the paper in half to make sure the heart shape was symmetrical.

Cô ấy gấp đôi tờ giấy lại để hình trái tim được **đối xứng**.