"symbolic" in Vietnamese
Definition
Thể hiện điều gì đó khác thông qua dấu hiệu, vật dụng hoặc hành động, thường mang ý nghĩa sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các lĩnh vực học thuật, nghệ thuật, hoặc văn học. Ví dụ: 'symbolic meaning' (ý nghĩa biểu tượng), 'symbolic gesture' (cử chỉ mang tính biểu tượng). Không nhầm với 'sympathetic' hoặc 'systematic'.
Examples
The dove is symbolic of peace.
Chim bồ câu là hình ảnh **mang tính biểu tượng** cho hòa bình.
She wore red as a symbolic color for courage.
Cô ấy mặc màu đỏ như một màu **mang tính biểu tượng** cho lòng dũng cảm.
Lighting a candle can be a symbolic act.
Thắp nến có thể là một hành động **mang tính biểu tượng**.
That change was mostly symbolic and didn’t affect the real situation.
Sự thay đổi đó chủ yếu mang tính **biểu tượng** và không ảnh hưởng đến tình hình thực tế.
Giving her the key to the city was a symbolic gesture from the mayor.
Việc trao cho cô ấy chìa khóa thành phố là một cử chỉ **mang tính biểu tượng** từ thị trưởng.
His apology felt more symbolic than sincere.
Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ **mang tính biểu tượng** nhiều hơn là chân thành.