"symbol" in Vietnamese
Definition
Biểu tượng là dấu hiệu, hình ảnh, hay vật thể dùng để thể hiện một ý tưởng, sự vật hoặc ý nghĩa nào đó. Có thể là ký hiệu đơn giản hoặc thứ đại diện cho một quan niệm hay cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong nghệ thuật, văn học, tôn giáo, toán học và giao tiếp thường ngày. ‘Symbol of’ thường gặp (‘một biểu tượng của hòa bình’). ‘Sign’ mang thông tin trực tiếp, còn ‘biểu tượng’ thường ẩn ý sâu xa.
Examples
A heart is a symbol of love.
Trái tim là **biểu tượng** của tình yêu.
What does this symbol mean?
**Biểu tượng** này nghĩa là gì?
The dove is a symbol of peace.
Chim bồ câu là **biểu tượng** của hòa bình.
For many people, the flag has become a symbol of hope.
Đối với nhiều người, lá cờ đã trở thành **biểu tượng** của hy vọng.
In the story, the broken clock is a symbol of lost time.
Trong truyện, chiếc đồng hồ hỏng là **biểu tượng** của thời gian đã mất.
That logo is more than a symbol now—it's part of the brand's identity.
Logo đó giờ không chỉ là một **biểu tượng** — nó đã trở thành một phần của thương hiệu.