"syllables" in Vietnamese
Definition
Âm tiết là phần nhỏ của từ, thường bao gồm một nguyên âm. Ví dụ, từ 'water' có hai âm tiết: wa-ter.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'âm tiết' thường dùng khi học đọc, viết hoặc phát âm. 'break into syllables' nghĩa là tách từ thành âm tiết, còn 'count the syllables' là đếm số âm tiết. Không nhầm lẫn với 'từ' hay 'chữ cái': một từ có thể có nhiều âm tiết.
Examples
The word 'banana' has three syllables.
Từ 'banana' có ba **âm tiết**.
Please clap the syllables in your name.
Hãy vỗ tay theo từng **âm tiết** trong tên của bạn.
Can you count the syllables in this sentence?
Bạn có thể đếm số **âm tiết** trong câu này không?
Some people tap their fingers to separate syllables when learning a new language.
Một số người gõ tay để tách **âm tiết** khi học ngôn ngữ mới.
Breaking long words into syllables can make spelling much easier.
Tách từ dài thành các **âm tiết** sẽ giúp việc đánh vần dễ dàng hơn nhiều.
If you listen closely, you can hear the syllables as you say each word.
Nếu bạn lắng nghe kỹ, bạn có thể nghe được các **âm tiết** khi nói từng từ.