Ketik kata apa saja!

"syllable" in Vietnamese

âm tiết

Definition

Âm tiết là đơn vị phát âm trong một từ, thường gồm một nguyên âm và phát ra như một nhịp.

Usage Notes (Vietnamese)

'syllable' thường dùng trong dạy đọc, thơ, hoặc luyện phát âm. Ví dụ: 'đếm âm tiết', 'trọng âm âm tiết'. Không nên nhầm với 'chữ cái' hoặc 'từ'.

Examples

The word 'cat' has one syllable.

Từ 'cat' có một **âm tiết**.

Please clap once for each syllable in your name.

Hãy vỗ tay một lần cho mỗi **âm tiết** trong tên bạn.

How many syllables are in the word 'banana'?

Từ 'banana' có bao nhiêu **âm tiết**?

Poems often use lines with the same number of syllables.

Trong thơ, các dòng thường có cùng số **âm tiết**.

Try breaking the word into syllables to make it easier to pronounce.

Hãy tách từ ra thành các **âm tiết** để phát âm dễ hơn.

She spoke so quickly, I could barely catch a single syllable.

Cô ấy nói nhanh quá, tôi hầu như không nghe được một **âm tiết** nào.