"sydney" in Vietnamese
Sydney
Definition
Sydney là một thành phố lớn của Úc, nổi tiếng với cảng biển, các bãi biển và công trình như Nhà hát Opera Sydney.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng nên phải viết hoa chữ cái đầu: 'Sydney'. Thường gặp trong cụm từ như 'ở Sydney', 'đến Sydney', 'từ Sydney'.
Examples
My sister lives in Sydney.
Chị gái tôi sống ở **Sydney**.
We flew to Sydney last year.
Chúng tôi đã bay đến **Sydney** năm ngoái.
Sydney is on the east coast of Australia.
**Sydney** nằm ở bờ đông nước Úc.
I’ve always wanted to spend New Year’s Eve in Sydney.
Tôi luôn muốn đón Giao thừa ở **Sydney**.
If you’re ever in Sydney, check out the harbor at sunset.
Nếu bạn có dịp ở **Sydney**, hãy ghé bến cảng lúc hoàng hôn.
She moved from Sydney to Melbourne for work.
Cô ấy đã chuyển từ **Sydney** đến Melbourne để làm việc.