"swung" in Vietnamese
đã đu đưađã vung
Definition
Quá khứ của 'swing'. Nghĩa là di chuyển qua lại hoặc làm thứ gì đó chuyển động như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả chuyển động thật ('the door swung open') và hành động như vung gậy. Động từ bất quy tắc: hiện tại 'swing', quá khứ 'swung'. Hay gặp trong cụm 'swung by' (tạt qua nơi nào đó).
Examples
He swung on the playground swing.
Cậu ấy đã **đu đưa** trên xích đu ở công viên.
The door swung open slowly.
Cánh cửa **đã đu đưa** và mở từ từ.
She swung the bat at the ball.
Cô ấy **vung** gậy vào quả bóng.
I swung by the café to grab some coffee.
Tôi **tạt qua** quán cà phê để mua cà phê.
The monkey swung from branch to branch.
Con khỉ đã **đu** qua lại giữa các cành cây.
She swung her bag over her shoulder and left.
Cô ấy **quăng** túi lên vai rồi đi ra ngoài.