"swordsman" in Vietnamese
Definition
Người (thường là nam) có kỹ năng chiến đấu bằng kiếm giỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiếm sĩ' thường xuất hiện trong truyện lịch sử, giả tưởng hoặc võ thuật. Thường chỉ nam, còn nữ là 'nữ kiếm sĩ', nhưng ít dùng.
Examples
The swordsman fought bravely in the battle.
**Kiếm sĩ** đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
He wants to become a great swordsman.
Anh ấy muốn trở thành một **kiếm sĩ** vĩ đại.
The story follows a young swordsman on his journey.
Câu chuyện theo chân một **kiếm sĩ** trẻ trên hành trình của mình.
People said the old swordsman had never lost a duel.
Mọi người nói rằng **kiếm sĩ** già chưa từng thua một trận đấu tay đôi nào.
The actor trained for months to play the master swordsman in the film.
Nam diễn viên đã tập luyện nhiều tháng để đóng vai **kiếm sĩ** bậc thầy trong phim.
You can find famous swordsmen in many legends and video games.
Bạn có thể tìm thấy nhiều **kiếm sĩ** nổi tiếng trong các truyền thuyết và trò chơi điện tử.