"swords" 的Vietnamese翻译
释义
Vũ khí dài, sắc làm bằng kim loại, từng dùng trong chiến đấu hoặc làm biểu tượng quyền lực. 'Kiếm' ở đây là số nhiều.
用法说明(Vietnamese)
'Kiếm' thường nói về vũ khí cổ, không dùng chỉ dao hay lưỡi hiện đại. Hay gặp trong truyện giả tưởng, lịch sử, hoặc bài tây (như 'king of swords'). Cụm 'rút kiếm', 'tranh cãi gay gắt' tương ứng với các thành ngữ tiếng Anh.
例句
The knights carried swords into battle.
Các hiệp sĩ mang theo **kiếm** ra trận.
He collects old swords as a hobby.
Anh ấy sưu tập **kiếm** cổ làm sở thích.
The museum has many swords from ancient times.
Bảo tàng có nhiều **kiếm** từ thời cổ đại.
In fantasy novels, heroes often fight with magical swords.
Trong tiểu thuyết giả tưởng, các anh hùng thường chiến đấu với **kiếm** ma thuật.
They crossed swords during the heated argument.
Họ đã 'giao **kiếm**' khi tranh cãi dữ dội.
The king’s guards drew their swords at the first sign of danger.
Vệ binh của vua đã rút **kiếm** ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm.