"swoop" in Indonesian
Definition
Di chuyển nhanh và bất ngờ từ phía trên xuống để bắt hoặc tấn công thứ gì đó. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc xuất hiện hay hành động bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
Hay dùng cho chim săn mồi hoặc chỉ ai đó hành động bất ngờ. 'swoop down' là 'lao xuống', còn 'in one fell swoop' là 'một lần là xong'.
Examples
The eagle swooped down and caught a fish.
Con đại bàng đã **lao xuống** và bắt được cá.
The police swooped on the criminal's house.
Cảnh sát đã **ập vào** nhà tên tội phạm.
The kids swooped down the slide with joy.
Lũ trẻ **lao xuống** cầu trượt với sự thích thú.
Opportunities like this don't just swoop in every day.
Những cơ hội như thế này không phải ngày nào cũng **ập đến**.
He likes to swoop in at the last minute and take all the credit.
Anh ấy thích **nhảy vào** phút chót và nhận hết công trạng.
In one fell swoop, the company fired half its staff.
Chỉ trong **một lần**, công ty đã sa thải một nửa nhân viên.