Ketik kata apa saja!

"swoon" in Vietnamese

xỉungất ngây (vì cảm xúc)

Definition

Khi ai đó ngất xỉu vì quá xúc động hay yếu sức, hoặc cảm thấy ngất ngây vì mến mộ hay tình yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (bất tỉnh) lẫn nghĩa bóng (bị hấp dẫn mạnh mẽ). Thường thấy trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc hài hước, phóng đại.

Examples

She almost swooned when she saw the famous actor.

Cô ấy suýt **xỉu** khi nhìn thấy nam diễn viên nổi tiếng.

The heat made him swoon in the crowd.

Cái nóng khiến anh ấy **xỉu** giữa đám đông.

Some fans swooned at the concert.

Một số fan đã **xỉu/ngất ngây** ở buổi hòa nhạc.

I could just swoon over that chocolate cake!

Tôi chỉ muốn **ngất ngây** vì chiếc bánh sô-cô-la đó!

People used to swoon at love letters in old movies.

Trong các phim xưa, người ta thường **ngất ngây** khi nhận được thư tình.

He made all the girls swoon with his smile.

Nụ cười của anh ấy khiến tất cả các cô gái đều **ngất ngây**.