"swivel" in Vietnamese
Definition
Quay quanh một trục hoặc điểm trung tâm, hoặc là bộ phận giúp một vật quay được. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
"swivel chair" là ghế xoay, thường gặp trong văn phòng, thiết bị, hoặc dụng cụ quay. Dùng khi chỉ chuyển động mượt mà quanh trục.
Examples
He can swivel the chair to face the window.
Anh ấy có thể **xoay** ghế để nhìn ra cửa sổ.
This lamp can swivel to light different areas.
Đèn này có thể **xoay** để chiếu sáng các khu vực khác nhau.
The fan has a swivel that lets it turn left and right.
Quạt này có một **khớp xoay** cho phép nó quay trái và phải.
She swiveled around in her chair to see who was calling her name.
Cô ấy **xoay người** trên ghế để xem ai đang gọi tên mình.
Just swivel the TV a bit so everyone can see.
**Xoay** tivi một chút đi để mọi người cùng xem được.
The security camera is mounted on a swivel, so it covers the whole room.
Camera an ninh được gắn lên một **khớp xoay**, nên có thể quay bao quát cả phòng.