"switched" in Vietnamese
Definition
'Switched' là quá khứ/hoàn thành của 'switch'. Thường dùng để nói về việc chuyển đổi, thay đổi cái gì đó, hoặc bật/tắt một thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hay dùng hàng ngày. 'switch to' nghĩa là chuyển sang cái mới; 'switch jobs', 'switch seats' là đổi công việc, chỗ ngồi; 'switch on/off' dùng khi bật/tắt thiết bị. Hiểu đúng nghĩa cần dựa vào ngữ cảnh.
Examples
I switched the light off before bed.
Tôi đã **tắt** đèn trước khi đi ngủ.
She switched to a different phone company.
Cô ấy đã **chuyển sang** hãng điện thoại khác.
We switched seats so he could see better.
Chúng tôi đã **đổi chỗ ngồi** để anh ấy nhìn rõ hơn.
I switched jobs last year, and I'm much happier now.
Tôi đã **chuyển việc** năm ngoái và bây giờ tôi hạnh phúc hơn nhiều.
At some point, the conversation switched from work to gossip.
Tới một lúc nào đó, cuộc trò chuyện **chuyển từ** công việc sang chuyện phiếm.
He switched off his phone and disappeared for the weekend.
Anh ấy đã **tắt** điện thoại và biến mất cả cuối tuần.