Type any word!

"swiss" in Vietnamese

Thụy Sĩ

Definition

'Thụy Sĩ' dùng để chỉ những gì liên quan đến đất nước Thụy Sĩ, người dân hoặc văn hóa của nước này; cũng có thể chỉ người đến từ Thụy Sĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa chữ cái đầu. Dùng như tính từ ('phô mai Thụy Sĩ') và danh từ chỉ người ('Cô ấy là người Thụy Sĩ'). Cả 'người Thụy Sĩ' và chỉ 'Thụy Sĩ' đều có thể dùng tuỳ ngữ cảnh.

Examples

My teacher is Swiss.

Giáo viên của tôi là người **Thụy Sĩ**.

We bought some Swiss cheese.

Chúng tôi đã mua một ít phô mai **Thụy Sĩ**.

She has a Swiss passport.

Cô ấy có hộ chiếu **Thụy Sĩ**.

Their company works with a Swiss bank.

Công ty của họ làm việc với một ngân hàng **Thụy Sĩ**.

He sounds Swiss, but he grew up in Canada.

Anh ấy nghe giống người **Thụy Sĩ**, nhưng lớn lên ở Canada.

I tried a really good Swiss hot chocolate there.

Tôi đã thử một cốc sô-cô-la nóng **Thụy Sĩ** rất ngon ở đó.