Type any word!

"swish" in Indonesian

suýt (tiếng động)swish (bóng rổ, cú ném chuẩn xác)

Definition

Âm thanh nhẹ nhàng, mượt mà như vật di chuyển nhanh trong không khí. Trong bóng rổ, chỉ cú ném bóng lọt rổ mà không chạm vành hoặc bảng.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho tiếng động của quần áo, tóc, vật di chuyển nhanh, và cũng là cách nói slang thể thao cho cú ném cực chuẩn trong bóng rổ.

Examples

The new dress makes a swish sound when she walks.

Chiếc váy mới của cô ấy phát ra tiếng **suýt** khi cô ấy đi bộ.

He made a perfect swish with his basketball shot.

Anh ấy đã thực hiện một cú **swish** hoàn hảo trong pha ném bóng rổ.

She heard the swish of the leaves in the wind.

Cô ấy nghe thấy tiếng **xào xạc** của lá cây trong gió.

Did you see that? The ball went swish right through the hoop!

Bạn có thấy không? Quả bóng đã **swish** lao qua rổ một cách hoàn hảo!

His jacket makes that cool swish every time he moves.

Áo khoác của anh ấy phát ra tiếng **suýt** hay mỗi khi anh ấy di chuyển.

The cat jumped off the couch with a quick swish of its tail.

Con mèo nhảy khỏi ghế sofa với một cái **suýt** nhanh ở đuôi.