"swirling" in Vietnamese
Definition
Di chuyển theo hình xoắn hoặc vòng tròn, giống như vật gì đó đang quay hoặc tạo thành hình lốc xoáy. Thường dùng để tả nước, gió, lá hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nước, gió, lá hoặc cảm xúc (vd. 'swirling thoughts'). Có thể dùng cho cả nghĩa đen và bóng; mang sắc thái miêu tả, thơ mộng.
Examples
The wind was swirling the leaves in the yard.
Gió làm những chiếc lá ngoài sân **xoáy** lên.
She watched the water swirling down the drain.
Cô ấy nhìn nước **xoáy** xuống cống.
Dark clouds were swirling in the sky before the storm.
Những đám mây đen **cuộn xoáy** trên bầu trời trước cơn bão.
My thoughts kept swirling and I couldn't fall asleep last night.
Tối qua tôi không thể ngủ vì những suy nghĩ cứ **xoáy** trong đầu.
She stepped onto the dance floor, her skirt swirling around her legs.
Cô ấy bước ra sàn nhảy, chiếc váy của cô **xoay tròn** quanh chân.
Rumors were swirling about the new boss even before he arrived.
Tin đồn về sếp mới đã bắt đầu **lan truyền** ngay cả trước khi ông ta đến.