"swirl" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự chuyển động xoay tròn nhẹ nhàng hoặc một hình dạng giống vòng xoắn. Hay dùng cho chất lỏng, không khí hoặc họa tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả như động từ và danh từ. Hay dùng với chất lỏng ('swirl the wine'), không khí, hay hình ảnh ('a swirl of colors'). Thường mang nghĩa chuyển động nhẹ nhàng, đẹp mắt.
Examples
She likes to swirl the paint on her canvas.
Cô ấy thích **xoáy** sơn trên tấm toan của mình.
There was a swirl of leaves in the wind.
Có một **lốc** lá trong gió.
The chocolate ice cream had a swirl of caramel.
Kem socola có một **xoáy** caramel.
He watched the water swirl down the drain after his shower.
Anh ấy nhìn nước **xoáy** xuống cống sau khi tắm.
Rumors began to swirl around the office after the announcement.
Sau thông báo, tin đồn bắt đầu **xoáy** quanh văn phòng.
"Just swirl the glass and smell the wine," the waiter suggested.
Người phục vụ nói: 'Chỉ cần **xoáy** ly và ngửi rượu thôi.'