Type any word!

"swiped" in Vietnamese

vuốttrộm

Definition

Dạng quá khứ của 'vuốt'; di chuyển ngón tay nhanh trên màn hình hoặc bề mặt, hoặc ăn cắp một cách nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Dùng 'swiped left/right' khi thao tác trên điện thoại. Ý nghĩa 'trộm' chỉ phù hợp trong tình huống thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He swiped the card to open the door.

Anh ấy đã **vuốt** thẻ để mở cửa.

She swiped left to see the next photo.

Cô ấy **vuốt** sang trái để xem ảnh tiếp theo.

Someone swiped my pen from the desk.

Ai đó đã **trộm** cây bút của tôi trên bàn.

I just swiped up to refresh the page.

Tôi vừa **vuốt** lên để làm mới trang.

He swiped my sandwich when I wasn't looking!

Anh ấy đã **lấy trộm** bánh sandwich của tôi lúc tôi không để ý!

She swiped right on his profile and they started chatting.

Cô ấy **vuốt** sang phải trên hồ sơ của anh ấy và họ bắt đầu trò chuyện.