Type any word!

"swings" in Vietnamese

xích đusự dao động

Definition

‘Swings’ là những chiếc ghế treo lên để chơi (thường ở sân chơi) hoặc mô tả sự chuyển động lặp đi lặp lại qua lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về xích đu trẻ em hoặc mô tả chuyển động qua lại. 'on the swings' là đang chơi xích đu. Với 'mood swings' là chuyển đổi tâm trạng, dùng khác nghĩa.

Examples

The children are playing on the swings.

Bọn trẻ đang chơi trên **xích đu**.

There are six swings in the park.

Có sáu **xích đu** trong công viên.

He pushed his sister on the swings.

Cậu ấy đã đẩy em gái trên **xích đu**.

The weather swings from hot to cold in spring.

Thời tiết vào mùa xuân **dao động** từ nóng sang lạnh.

She loves sitting on the swings and feeling the breeze.

Cô ấy thích ngồi trên **xích đu** và cảm nhận gió.

His moods have wild swings these days.

Gần đây tâm trạng của anh ấy có những **dao động** lớn.