Type any word!

"swinging" in Vietnamese

đu đưalắc lưsôi động (âm nhạc)

Definition

Di chuyển qua lại hoặc lắc lư từ bên này sang bên kia. Cũng có thể chỉ phong cách âm nhạc hoặc bầu không khí sôi động, có nhịp điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'a swinging door', 'kids swinging at the park': thường chỉ chuyển động vật lý. Khi dùng với âm nhạc, 'a swinging jazz band' thể hiện sự sôi động, nhịp nhàng. Cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

The lamp was swinging above the table.

Chiếc đèn đang **đung đưa** trên bàn.

The child is swinging in the park.

Đứa trẻ đang **đu đưa** ở công viên.

The door kept swinging open.

Cánh cửa liên tục **đung đưa** mở ra.

He came in swinging his bag like he owned the place.

Anh ấy bước vào, **vung vẩy** túi như thể anh là chủ nhân nơi đó.

The band came out swinging, and the crowd loved it.

Ban nhạc đã **bắt đầu với khí thế sôi động**, và khán giả rất thích.

There was a swinging mood at the party all night.

Bầu không khí ở bữa tiệc suốt đêm rất **sôi động**.