"swingers" in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ chỉ những người (thường là các cặp đôi) chọn quan hệ tình dục với người khác ngoài mối quan hệ chính của họ, thường là đổi bạn tình với cặp đôi khác. Cũng có thể dùng cho người sống theo phong cách mở.
Usage Notes (Vietnamese)
“người swinger” chỉ dùng cho người lớn, liên quan đến trao đổi bạn tình một cách tự nguyện. Không dùng với nghĩa nhạc jazz. Thường thấy dạng số nhiều hoặc nói về nhóm/cặp đôi.
Examples
The club is only open to swingers.
Câu lạc bộ chỉ mở cửa cho **người swinger**.
Some swingers attend parties together.
Một số **người swinger** cùng nhau tham dự tiệc.
They are known as swingers in their community.
Họ được biết đến là **người swinger** trong cộng đồng của mình.
We met some friendly swingers while traveling in Europe.
Chúng tôi đã gặp một số **người swinger** thân thiện khi đi du lịch châu Âu.
At the party, someone asked if we were swingers.
Ở bữa tiệc, có người hỏi liệu chúng tôi có phải là **người swinger** không.
Being swingers is a private choice and not something they advertise.
Là **người swinger** là một lựa chọn riêng tư và họ không công khai điều đó.