Type any word!

"swinger" in Vietnamese

người chơi đổi bạn tìnhngười chơi xích đu (nghĩa đen)

Definition

'Người chơi đổi bạn tình' chỉ người tham gia vào hoạt động trao đổi bạn tình theo nhóm, thường trong môi trường đồng thuận. Ngoài ra, từ này cũng được dùng để chỉ người chơi xích đu ở công viên, nhưng ít phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người chơi đổi bạn tình' thường dùng trong văn cảnh người lớn hoặc không chính thức, mang ý nghĩa về tình dục là chủ đạo. Nghĩa người chơi xích đu ít gặp hơn.

Examples

The club is popular with swingers looking to meet new people.

Câu lạc bộ này rất được các **người chơi đổi bạn tình** muốn làm quen với người mới ưa chuộng.

He found out his neighbors were swingers.

Anh ta phát hiện ra hàng xóm của mình là **người chơi đổi bạn tình**.

As a child, she loved being a swinger at the playground.

Hồi nhỏ, cô ấy rất thích làm **người chơi xích đu** ở sân chơi.

They're known as social swingers, always going to parties together.

Họ được biết đến là **người chơi đổi bạn tình** xã hội, luôn đi dự tiệc cùng nhau.

That place has a reputation for being a swinger hotspot.

Địa điểm đó nổi tiếng là nơi tụ họp của **người chơi đổi bạn tình**.

Back in the '70s, my parents said the city was full of swingers.

Hồi những năm 70, bố mẹ tôi kể rằng thành phố đầy **người chơi đổi bạn tình**.