"swine" in Vietnamese
Definition
Từ này có nghĩa là con lợn, thường được nuôi ở trang trại. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ người xấu xa một cách xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lợn’ dùng phổ biến hơn ‘swine’ cho nghĩa con vật. Khi mắng ai là ‘lợn’ (nghĩa xấu), mức độ xúc phạm rất mạnh và mang tính văn chương hơn nói thường.
Examples
The farmer keeps many swine on his land.
Người nông dân nuôi nhiều **lợn** trên đất của mình.
Swine are raised for their meat.
**Lợn** được nuôi để lấy thịt.
Scientists study diseases in swine.
Các nhà khoa học nghiên cứu bệnh ở **lợn**.
He acted like a complete swine at dinner.
Anh ta cư xử như một **kẻ đểu giả** thực sự trong bữa tối.
Some people treat others like swine, which is really unfair.
Có người đối xử với người khác như **kẻ đểu giả**, điều đó rất bất công.
Calling someone a swine is pretty harsh, so be careful.
Gọi ai đó là **kẻ đểu giả** thì khá nặng, nên hãy cẩn thận.