"swimming" in Vietnamese
Definition
Bơi lội là hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay, chân và cơ thể. Bạn có thể bơi để rèn luyện sức khoẻ, giải trí hoặc thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Swimming' thường là danh từ: 'Swimming is good exercise.' Hay đi với các từ như 'swimming pool', 'swimming lessons', 'go swimming'. Không nên nhầm với 'float', nghĩa là chỉ nổi trên mặt nước.
Examples
Swimming is my favorite summer activity.
**Bơi lội** là hoạt động mùa hè mà tôi thích nhất.
We have swimming class on Friday.
Chúng tôi có lớp **bơi lội** vào thứ Sáu.
She is swimming in the pool now.
Cô ấy đang **bơi** trong hồ bơi ngay bây giờ.
I started swimming again because my back feels better in the water.
Tôi đã bắt đầu **bơi lại** vì lưng tôi cảm thấy dễ chịu hơn trong nước.
We're thinking of signing the kids up for swimming lessons.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc đăng ký cho các con học **bơi lội**.
After work, I just want to go swimming and clear my head.
Sau khi làm việc, tôi chỉ muốn đi **bơi** để thư giãn đầu óc.