"swimmers" in Vietnamese
Definition
Người bơi lội, đặc biệt là những người tham gia bơi như một môn thể thao hoặc để giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều; dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn, bao gồm vận động viên và người bơi giải trí. Không dùng cho động vật.
Examples
The pool is full of swimmers during the summer.
Mùa hè, hồ bơi đầy những **người bơi**.
Many swimmers wear goggles to protect their eyes.
Nhiều **người bơi** đeo kính để bảo vệ mắt.
Children can become good swimmers with practice.
Trẻ em có thể trở thành **người bơi** giỏi nếu luyện tập.
The best swimmers arrived early to warm up before the race.
Những **người bơi** xuất sắc nhất đã đến sớm để khởi động trước khi thi đấu.
Some swimmers train twice a day to improve their speed.
Một số **người bơi** tập luyện hai lần mỗi ngày để cải thiện tốc độ.
You’ll find swimmers at the beach no matter the weather.
Bạn sẽ luôn thấy **người bơi** ở bãi biển dù thời tiết thế nào.