"swimmer" in Vietnamese
Definition
Người bơi là người biết bơi hoặc tham gia bơi, có thể vì thể thao, luyện tập hoặc giải trí. Có thể là vận động viên hoặc người bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả vận động viên lẫn người bình thường biết bơi. Có thể ghép như 'người bơi giỏi', 'vận động viên bơi Olympic'. Không dùng cho động vật.
Examples
My brother is a very good swimmer.
Anh trai tôi là một **người bơi** rất giỏi.
The swimmer won a gold medal in the race.
**Vận động viên bơi** đã giành huy chương vàng trong cuộc đua.
She learned to be a swimmer when she was five.
Cô ấy học bơi và trở thành **người bơi** từ năm 5 tuổi.
He's not a strong swimmer, so he wears a life vest.
Anh ấy không phải là **người bơi** giỏi nên phải mặc áo phao.
There are many professional swimmers training at this pool.
Có rất nhiều **vận động viên bơi** chuyên nghiệp đang tập luyện ở hồ bơi này.
I'm not much of a swimmer, but I love being in the water.
Tôi không phải là **người bơi** giỏi, nhưng tôi rất thích ở dưới nước.