아무 단어나 입력하세요!

"swim" in Vietnamese

bơi

Definition

Di chuyển trong nước bằng cách dùng tay, chân hoặc toàn thân. Thường để luyện tập, giải trí hoặc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'swim' dùng cho hành động bơi nói chung, 'go swimming' dùng khi đi bơi như một hoạt động giải trí hoặc thể thao: 'Tôi bơi mỗi ngày' và 'Chúng tôi đi bơi cuối tuần'. 'swim' là bơi tích cực, còn 'float' là nổi trên mặt nước không bơi.

Examples

I swim in the pool every Saturday.

Tôi **bơi** trong hồ bơi vào mỗi thứ Bảy.

Can your little brother swim?

Em trai bạn có biết **bơi** không?

We swam in the lake last summer.

Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã **bơi** ở hồ.

It's too cold to swim today, even for me.

Hôm nay quá lạnh để **bơi**, ngay cả với tôi.

We used to swim in the river when we were kids.

Hồi nhỏ, chúng tôi thường **bơi** ở sông.

I'm not a great swimmer, but I can swim well enough.

Tôi không phải **người bơi giỏi**, nhưng tôi **bơi** khá ổn.