"swerve" in Vietnamese
Definition
Đột ngột bẻ lái hoặc rẽ nhanh sang một bên để tránh va chạm, thường dùng cho xe cộ hoặc vật đang di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho xe cộ khi bẻ lái gấp. 'swerve to avoid' là tránh vật nguy hiểm đột ngột, không phải rẽ bình thường. Có thể dùng nghĩa bóng.
Examples
The car had to swerve to avoid the dog.
Chiếc xe phải **đánh lái gấp** để tránh con chó.
If you swerve, you might lose control of your bike.
Nếu bạn **đánh lái gấp**, bạn có thể mất kiểm soát xe đạp.
Please do not swerve while driving.
Xin đừng **đánh lái gấp** khi lái xe.
I had to swerve at the last second because someone stepped into the street.
Tôi đã phải **đánh lái gấp** vào phút chót vì có người bước ra đường.
The conversation swerved into politics unexpectedly.
Cuộc trò chuyện **đột ngột chuyển sang** chính trị.
Watch out! That driver just swerved into our lane.
Cẩn thận! Tài xế kia vừa **đánh lái gấp** vào làn của chúng ta.