"swelled" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'swell'; nghĩa là cái gì đó trở nên to hơn do chấn thương, chất lỏng hay cảm xúc. Có thể mô tả bộ phận cơ thể, vật hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc cảm xúc; 'swelled' chủ yếu chỉ sưng thể chất, nhưng cũng có thể chỉ cảm xúc. Không nhầm với tính từ 'swollen'. 'Swell' là động từ bất quy tắc.
Examples
Her ankle swelled after she twisted it.
Cổ chân cô ấy **đã sưng lên** sau khi bị trật.
The balloon swelled as we filled it with air.
Quả bóng bay **đã phồng lên** khi chúng tôi bơm khí vào.
His eyes swelled from crying so much.
Đôi mắt anh ấy **đã sưng lên** vì khóc quá nhiều.
Her heart swelled with pride as she watched her son graduate.
Trái tim cô ấy **đã tràn ngập** tự hào khi nhìn con trai tốt nghiệp.
The river swelled after several days of rain.
Sau vài ngày mưa, con sông **đã dâng lên**.
His face swelled up because of an allergic reaction.
Mặt anh ấy **đã sưng lên** vì dị ứng.