"swell" 的Vietnamese翻译
释义
Sưng lên có nghĩa là trở nên to ra, thường do áp lực, nhiệt, chất lỏng hoặc cảm xúc. Có thể dùng để chỉ cơ thể, nước dâng hoặc cảm giác mạnh mẽ hơn.
用法说明(Vietnamese)
‘swell up’ nhấn mạnh sưng phồng lên rõ rệt. ‘swell with pride’ thường dịch là cảm thấy rất tự hào, mang tính văn chương. Dùng cho bộ phận cơ thể rất phổ biến, cho cảm xúc thì trang trọng hơn.
例句
My ankle started to swell after I fell.
Cổ chân tôi bắt đầu **sưng lên** sau khi bị ngã.
The river began to swell after the heavy rain.
Sau trận mưa lớn, con sông bắt đầu **dâng lên**.
Her face can swell from some foods.
Mặt cô ấy có thể **sưng lên** do một số loại thực phẩm.
My inbox always swells after a long weekend.
Hộp thư đến của tôi luôn **phồng lên** sau kỳ nghỉ dài.
Watching the crowd cheer made his heart swell with pride.
Khi thấy đám đông cổ vũ, tim anh ấy **tràn đầy tự hào**.
Wait a bit—sometimes the area around a bee sting will swell up later.
Đợi một chút — vùng quanh chỗ ong đốt đôi khi sẽ **sưng lên** sau đó.