Type any word!

"sweetwater" in Vietnamese

nước ngọt

Definition

Nước không có vị mặn, thường thấy trong sông, hồ hoặc suối. Đôi khi cũng dùng để chỉ loại nước uống hoặc tên địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, từ này dùng mang tính kỹ thuật hoặc thi vị; 'freshwater' phổ biến hơn. Thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học và địa lý. Đôi lúc để chỉ địa danh hoặc đồ uống ngọt.

Examples

The river is full of sweetwater fish.

Con sông có nhiều cá **nước ngọt**.

Lakes have sweetwater instead of saltwater.

Các hồ có **nước ngọt** thay vì nước mặn.

Animals need sweetwater to survive.

Động vật cần **nước ngọt** để sinh tồn.

Many U.S. towns are named Sweetwater.

Nhiều thị trấn ở Mỹ mang tên **Sweetwater**.

Some people call fresh water 'sweetwater' to show it's drinkable.

Một số người gọi nước sạch là '**nước ngọt**' để nhấn mạnh là có thể uống được.

After hiking all day, that sweetwater tasted amazing.

Sau cả ngày đi bộ, **nước ngọt** đó thật tuyệt vời.