Type any word!

"sweetly" in Vietnamese

ngọt ngàodịu dàng

Definition

Diễn tả cách làm gì đó một cách ngọt ngào, nhẹ nhàng hoặc đầy tình cảm; thường nói về lời nói, cử chỉ hay giọng hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ liên quan đến nói chuyện, cười hoặc hát như "cười ngọt ngào", "hát ngọt ngào". Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng; đôi khi dùng mỉa mai. Không nhầm với 'sweet' (tính từ).

Examples

The baby smiled sweetly at her mother.

Em bé mỉm cười **ngọt ngào** với mẹ.

She sang the song sweetly.

Cô ấy hát bài hát một cách **ngọt ngào**.

He asked sweetly if he could have some ice cream.

Anh ấy hỏi **ngọt ngào** liệu có thể ăn kem không.

She looked at me sweetly and said everything would be fine.

Cô ấy nhìn tôi **ngọt ngào** và nói rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.

The dog wagged its tail sweetly when I came home.

Khi tôi về nhà, con chó vẫy đuôi **ngọt ngào**.

He apologized sweetly, hoping not to get into trouble.

Anh ấy **ngọt ngào** xin lỗi, hy vọng không gặp rắc rối.