যেকোনো শব্দ লিখুন!

"sweethearts" in Vietnamese

người yêutình nhân

Definition

Những người đang có mối quan hệ lãng mạn với nhau. Thường dùng cho các cặp đôi trẻ hoặc rất yêu nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sweethearts' là từ thân mật, chủ yếu dùng cho các cặp đôi đang yêu, không dùng cho bạn bè. Thường gặp 'high school sweethearts' (yêu từ thời học sinh). Ít dùng cho cặp vợ chồng trừ khi muốn nhấn mạnh tình cảm sâu đậm.

Examples

They have been sweethearts since high school.

Họ đã là **người yêu** từ thời cấp ba.

The sweethearts walked hand in hand in the park.

**Tình nhân** nắm tay nhau đi bộ trong công viên.

The two sweethearts sent each other letters every day.

Hai **người yêu** viết thư cho nhau mỗi ngày.

Everyone thought they would always be sweethearts, but they drifted apart after college.

Ai cũng nghĩ họ sẽ mãi là **tình nhân**, nhưng sau đại học thì xa nhau.

Every Valentine’s Day, the two sweethearts exchange handmade gifts.

Mỗi ngày Valentine, hai **người yêu** lại tặng nhau quà tự làm.

Honestly, you two are real sweethearts—it’s always cute seeing you together.

Thật lòng, hai bạn đúng là **người yêu** thực sự—nhìn hai bạn bên nhau thật dễ thương.