Type any word!

"sweetheart" in Vietnamese

cục cưngngười yêungười tốt bụng

Definition

Từ thân mật để gọi người yêu, bạn thân thiết hoặc người rất dễ thương và tốt bụng. Có thể dùng cho cả bạn bè và gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người yêu, bạn thân hoặc gia đình. Không nên dùng cho người lạ. Khi nói ai đó "real sweetheart", ý chỉ họ rất tốt bụng.

Examples

Goodnight, sweetheart.

Chúc ngủ ngon, **cục cưng**.

She's a real sweetheart.

Cô ấy thật sự là một **người tốt bụng**.

Come here, sweetheart!

Lại đây, **cục cưng**!

Thanks for helping me move, you're such a sweetheart.

Cảm ơn vì đã giúp mình chuyển nhà, bạn đúng là một **người tốt bụng**.

Hey, sweetheart, can you pass me the salt?

Này, **cục cưng**, lấy giúp anh lọ muối với?

I met his grandma—what a sweetheart!

Tôi gặp bà của anh ấy—bà ấy thật là một **người tốt bụng**!