"sweetest" 的Vietnamese翻译
释义
Từ này dùng để nói về thứ gì đó ngọt nhất về vị, hoặc người cực kỳ dễ thương, tốt bụng.
用法说明(Vietnamese)
Dùng cho vị ngọt, hoặc tính cách, hành động dễ thương (như 'the sweetest gift'). Hay xuất hiện trong tình cảm, thân mật.
例句
This is the sweetest cake I have ever tasted.
Đây là chiếc bánh **ngọt nhất** tôi từng nếm thử.
Lucy is the sweetest girl in our class.
Lucy là cô gái **dễ thương nhất** trong lớp chúng tôi.
He gave me the sweetest smile.
Anh ấy đã dành cho tôi nụ cười **dễ thương nhất**.
That's the sweetest thing anyone has ever said to me.
Đó là điều **ngọt ngào nhất** mà ai từng nói với tôi.
Out of all the puppies, this one is the sweetest.
Trong tất cả các chú cún, con này là **dễ thương nhất**.
She made me the sweetest cup of tea after a long day.
Sau một ngày dài, cô ấy đã pha cho tôi cốc trà **ngọt nhất**.