"sweeten" in Vietnamese
Definition
Thêm đường hoặc chất tạo ngọt để món ăn, đồ uống ngọt hơn, hoặc làm một lời đề nghị hay tình huống trở nên hấp dẫn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cả nghĩa đen cho đồ ăn, thức uống ('sweeten tea'), và nghĩa bóng cho ưu đãi, đề nghị ('sweeten the deal') đều phổ biến.
Examples
He tried to sweeten her mood with a small gift.
Anh ấy đã tặng một món quà nhỏ để **làm cô ấy vui hơn**.
You should sweeten the tea with a little honey.
Bạn nên dùng một ít mật ong để **làm ngọt** trà.
Can you sweeten my coffee, please?
Bạn có thể **làm ngọt** cà phê của tôi được không?
Add some sugar to sweeten the lemonade.
Thêm một ít đường để **làm ngọt** nước chanh.
They tried to sweeten the deal by offering free delivery.
Họ đã cố gắng **làm hấp dẫn hơn** bằng cách tặng giao hàng miễn phí.
If you want me to stay, you’ll have to sweeten the offer.
Nếu bạn muốn tôi ở lại, bạn sẽ phải **làm cho lời đề nghị hấp dẫn hơn**.