"sweepstakes" in Vietnamese
Definition
Đây là một cuộc thi hoặc chương trình khuyến mãi nơi người tham gia đăng ký để có cơ hội giành giải thưởng, và người thắng được chọn ngẫu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở Mỹ, khác với 'lottery' vì thường không cần mua hàng. Thường xuất hiện trong các chương trình khuyến mãi, tiếp thị.
Examples
You can enter the sweepstakes to win a new car.
Bạn có thể tham gia **rút thăm trúng thưởng** để giành một chiếc ô tô mới.
The company is holding a sweepstakes for its customers.
Công ty đang tổ chức một **rút thăm trúng thưởng** cho khách hàng của họ.
I saw an ad for a sweepstakes on TV last night.
Tối qua tôi thấy quảng cáo **rút thăm trúng thưởng** trên tivi.
Did you hear about the vacation sweepstakes at the mall? They're giving away free trips to Hawaii.
Bạn nghe nói về **rút thăm du lịch** ở trung tâm thương mại chưa? Họ tặng các chuyến đi miễn phí tới Hawaii.
I can't believe my dad actually won the local radio sweepstakes.
Không thể tin nổi là bố tôi đã thật sự thắng **rút thăm** của đài phát thanh địa phương.
If you're feeling lucky, why not sign up for the big summer sweepstakes online?
Nếu bạn thấy may mắn, sao không đăng ký tham gia **rút thăm trúng thưởng** mùa hè lớn trực tuyến nhỉ?