Type any word!

"swedish" in Vietnamese

tiếng Thụy ĐiểnThụy Điển (thuộc về)

Definition

'Swedish' chỉ những gì thuộc về Thụy Điển như ngôn ngữ, con người hoặc văn hoá. Từ này dùng làm danh từ chỉ ngôn ngữ, hoặc làm tính từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về ngôn ngữ, không dùng mạo từ trước 'Swedish'. Dùng làm tính từ để mô tả thứ có liên quan đến Thụy Điển. Đừng nhầm với 'Swede' — nghĩa là người Thụy Điển.

Examples

I am learning Swedish.

Tôi đang học **tiếng Thụy Điển**.

She speaks Swedish at home.

Cô ấy nói **tiếng Thụy Điển** ở nhà.

We tried Swedish food yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thử món ăn **Thụy Điển**.

His grandparents are Swedish, but he grew up in Spain.

Ông bà của anh ấy là người **Thụy Điển**, nhưng anh ấy lớn lên ở Tây Ban Nha.

Do you find Swedish hard to understand?

Bạn có thấy **tiếng Thụy Điển** khó hiểu không?

This store only sells Swedish products.

Cửa hàng này chỉ bán sản phẩm **Thụy Điển**.